menu_book
見出し語検索結果 "đại dương" (1件)
đại dương
日本語
名海洋
Khí hậu đại dương đang biến đổi
海洋の気候を変化ている
swap_horiz
類語検索結果 "đại dương" (1件)
日本語
名鮪
Cá ngừ đại dương bơi rất nhanh.
マグロはとても速く泳ぐ。
format_quote
フレーズ検索結果 "đại dương" (4件)
Cá ngừ đại dương bơi rất nhanh.
マグロはとても速く泳ぐ。
Thái Bình Dương là đại dương lớn nhất trên thế giới
太平洋は世界で一番大きな大洋だ
Khí hậu đại dương đang biến đổi
海洋の気候を変化ている
Hệ thống Triton cung cấp dữ liệu theo thời gian thực tại các vùng đại dương.
トリトンシステムは、広大な海洋地域でリアルタイムデータを提供する。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)